Hoa Kỳ Ngày lễ 2025
Xem ngày lễ, cuối tuần và ngày nghỉ bù cả năm trong một trang.
Cuối tuần
Ngày lễ
Nghỉ bù
Hôm nay
Tháng 1
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Tết Dương LịchTết Dương LịchNgày đầu tiên của năm mới ở Hoa Kỳ
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20Ngày Martin Luther King…Ngày Martin Luther King Jr.Ngày lễ tôn vinh nhà lãnh đạo dân quyền Tiến sĩ Martin Luther King Jr.
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12Lincoln's BirthdayLincoln's BirthdayLincoln's Birthday
13
14
15
16
17Ngày Tổng thốngNgày Tổng thốngNgày lễ tôn vinh tất cả các Tổng thống Hoa Kỳ, đặc biệt là Washington và Lincoln
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Tháng 3
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18Thứ Sáu ThánhThứ Sáu ThánhGood Friday
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 5
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8Truman DayTruman DayTruman Day
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26Ngày Tưởng niệmNgày Tưởng niệmNgày lễ tôn vinh những người đã hy sinh trong khi phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ
27
28
29
30
31
Tháng 6
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19Juneteenth National…Juneteenth National Independence DayJuneteenth National Independence Day
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4Ngày Độc lậpNgày Độc lậpNgày lễ kỷ niệm Tuyên ngôn Độc lập
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Ngày Lao độngNgày Lao độngNgày lễ tôn vinh người lao động Mỹ và những đóng góp của họ
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 10
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13Indigenous Peoples' DayIndigenous Peoples' DayIndigenous Peoples' Day
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 11
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11Ngày Cựu chiến binhNgày Cựu chiến binhNgày lễ tôn vinh các cựu chiến binh đã phục vụ trong Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27Lễ Tạ ơnLễ Tạ ơnNgày lễ truyền thống của Mỹ bày tỏ lòng biết ơn và tạ ơn
28
29
30
Tháng 12
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25Lễ Giáng sinhLễ Giáng sinhNgày lễ Kitô giáo kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giêsu
26
27
28
29
30
31