Hoa Kỳ Ngày lễ 2024
Xem ngày lễ, cuối tuần và ngày nghỉ bù cả năm trong một trang.
Cuối tuần
Ngày lễ
Nghỉ bù
Hôm nay
Tháng 1
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Tết Dương LịchTết Dương LịchNew Year's Day
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15Ngày Martin Luther King…Ngày Martin Luther King Jr.Martin Luther King, Jr. Day
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12Lincoln's BirthdayLincoln's BirthdayLincoln's Birthday
13
14
15
16
17
18
19Ngày Tổng thốngNgày Tổng thốngWashington's Birthday
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
Tháng 3
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29Thứ Sáu ThánhThứ Sáu ThánhGood Friday
30
31
Tháng 4
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 5
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8Truman DayTruman DayTruman Day
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27Ngày Tưởng niệmNgày Tưởng niệmMemorial Day
28
29
30
31
Tháng 6
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19Juneteenth National…Juneteenth National Independence DayJuneteenth National Independence Day
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4Ngày Độc lậpNgày Độc lậpIndependence Day
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2Ngày Quốc tế Lao độngNgày Quốc tế Lao độngLabour Day
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 10
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14Indigenous Peoples' DayIndigenous Peoples' DayIndigenous Peoples' Day
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 11
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11Ngày Cựu chiến binhNgày Cựu chiến binhVeterans Day
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28Lễ Tạ ơnLễ Tạ ơnThanksgiving Day
29
30
Tháng 12
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25Lễ Giáng sinhLễ Giáng sinhChristmas Day
26
27
28
29
30
31