World Holiday Hub

Nhật Bản Ngày lễ 2024

Khám phá ngày lễ thế giới theo dạng lịch.

Nhật Bản2024

Nhật Bản Ngày lễ 2024

Xem ngày lễ, cuối tuần và ngày nghỉ bù cả năm trong một trang.

Cuối tuần
Ngày lễ
Nghỉ bù
Hôm nay
Tháng 1
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Tết Dương LịchTết Dương Lịch元日
2
3
4
5
6
7
8Ngày Trưởng thànhNgày Trưởng thành成人の日
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12Ngày Quốc khánhNgày Quốc khánh建国記念の日
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Nghỉ bù Sinh nhật Nhật…Nghỉ bù Sinh nhật Nhật hoàngNghỉ bù天皇誕生日
24
25
26
27
28
29
Tháng 3
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20Lễ Xuân phânLễ Xuân phân春分の日
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29Ngày ShowaNgày Showa昭和の日
30
Tháng 5
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3Ngày Hiến phápNgày Hiến pháp憲法記念日
4Ngày Cây xanhNgày Cây xanhみどりの日
5
6Ngày Thiếu nhiNgày Thiếu nhiこどもの日
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 6
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15Ngày BiểnNgày Biển海の日
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12Ngày NúiNgày Núi山の日
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16Ngày Kính lãoNgày Kính lão敬老の日
17
18
19
20
21
22Lễ Thu phânLễ Thu phân秋分の日
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 10
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14Ngày Thể thaoNgày Thể thaoスポーツの日
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 11
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4Ngày Văn hóaNgày Văn hóa文化の日
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Nghỉ bù Ngày Tạ ơn Lao…Nghỉ bù Ngày Tạ ơn Lao độngNghỉ bù勤労感謝の日
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 12
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

Chi tiết ngày lễ

Xem tên địa phương và mô tả chính thức của từng ngày lễ.

Đăng ký lịch (ICS)
NgàyNgày lễMô tả
Thứ 2, 1 tháng 1, 2024Tết Dương Lịch元日
Thứ 2, 8 tháng 1, 2024Ngày Trưởng thành成人の日
Thứ 2, 12 tháng 2, 2024Ngày Quốc khánh建国記念の日
Thứ 6, 23 tháng 2, 2024Nghỉ bù Sinh nhật Nhật hoàngNghỉ bù天皇誕生日
Thứ 4, 20 tháng 3, 2024Lễ Xuân phân春分の日
Thứ 2, 29 tháng 4, 2024Ngày Showa昭和の日
Thứ 6, 3 tháng 5, 2024Ngày Hiến pháp憲法記念日
Thứ 7, 4 tháng 5, 2024Ngày Cây xanhみどりの日
Thứ 2, 6 tháng 5, 2024Ngày Thiếu nhiこどもの日
Thứ 2, 15 tháng 7, 2024Ngày Biển海の日
Thứ 2, 12 tháng 8, 2024Ngày Núi山の日
Thứ 2, 16 tháng 9, 2024Ngày Kính lão敬老の日
CN, 22 tháng 9, 2024Lễ Thu phân秋分の日
Thứ 2, 14 tháng 10, 2024Ngày Thể thaoスポーツの日
Thứ 2, 4 tháng 11, 2024Ngày Văn hóa文化の日
Thứ 7, 23 tháng 11, 2024Nghỉ bù Ngày Tạ ơn Lao độngNghỉ bù勤労感謝の日
Nguồn chính thức

Nhật Bản Ngày lễ được công bố chính thức

Ghi chú

1. Lịch nghỉ thực tế có thể thay đổi, vui lòng theo dõi thông báo của chính quyền.

2. Nếu ngày lễ trùng cuối tuần, hãy chú ý ngày nghỉ bù.