World Holiday Hub

Nhật Bản Ngày lễ 2026

Khám phá ngày lễ thế giới theo dạng lịch.

Nhật Bản2026

Nhật Bản Ngày lễ 2026

Xem ngày lễ, cuối tuần và ngày nghỉ bù cả năm trong một trang.

Cuối tuần
Ngày lễ
Nghỉ bù
Kỳ nghỉ dài
Hôm nay
Tháng 1
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Tết Dương LịchTết Dương LịchNgày đầu tiên của năm mới
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12Ngày Trưởng thànhNgày Trưởng thànhChúc mừng người trưởng thành
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11Ngày lập quốcNgày lập quốcKỷ niệm ngày lập quốc Nhật Bản
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Sinh nhật Nhật hoàngSinh nhật Nhật hoàngMừng sinh nhật Nhật hoàng
24
25
26
27
28
Tháng 3
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20Lễ Xuân phânLễ Xuân phânMừng ngày Xuân phân
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29Ngày ShowaNgày ShowaTưởng nhớ Nhật hoàng Showa
30
Tháng 5
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3Ngày Hiến phápNgày Hiến phápKỷ niệm Hiến pháp Nhật Bản
4Ngày Cây xanhNgày Cây xanhNgày yêu thiên nhiên
5Ngày Thiếu nhiNgày Thiếu nhiChúc mừng thiếu nhi
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 6
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20Ngày BiểnNgày BiểnTạ ơn đại dương
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11Ngày NúiNgày NúiTạ ơn núi non
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21Ngày Kính lãoNgày Kính lãoKính trọng người cao tuổi
22
23Lễ Thu phânLễ Thu phânMừng ngày Thu phân
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 10
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12Ngày Thể thaoNgày Thể thaoKhuyến khích thể thao và sức khỏe
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 11
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3Ngày Văn hóaNgày Văn hóaKhuyến khích văn hóa nghệ thuật
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Ngày Tạ ơn Lao độngNgày Tạ ơn Lao độngCảm ơn người lao động
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 12
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

Kế hoạch kỳ nghỉ dài

Kết hợp cuối tuần và ngày lễ để nghỉ dài nhất với ít ngày phép nhất.

Thứ 5, 1 thg 1CN, 4 thg 1
Kỳ nghỉ 4 ngàyXin nghỉ 1 ngày để có 4 ngày liên tục

Ngày nên xin nghỉ: Thứ 6, 2 thg 1

Thứ 7, 10 thg 1Thứ 2, 12 thg 1
Kỳ nghỉ 3 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 7, 21 thg 2Thứ 2, 23 thg 2
Kỳ nghỉ 3 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 6, 20 thg 3CN, 22 thg 3
Kỳ nghỉ 3 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 7, 2 thg 5Thứ 3, 5 thg 5
Kỳ nghỉ 4 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 7, 18 thg 7Thứ 2, 20 thg 7
Kỳ nghỉ 3 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 7, 8 thg 8Thứ 3, 11 thg 8
Kỳ nghỉ 4 ngàyXin nghỉ 1 ngày để có 4 ngày liên tục

Ngày nên xin nghỉ: Thứ 2, 10 thg 8

Thứ 7, 19 thg 9Thứ 4, 23 thg 9
Kỳ nghỉ 5 ngàyXin nghỉ 1 ngày để có 5 ngày liên tục

Ngày nên xin nghỉ: Thứ 3, 22 thg 9

Thứ 7, 10 thg 10Thứ 2, 12 thg 10
Kỳ nghỉ 3 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 7, 31 thg 10Thứ 3, 3 thg 11
Kỳ nghỉ 4 ngàyXin nghỉ 1 ngày để có 4 ngày liên tục

Ngày nên xin nghỉ: Thứ 2, 2 thg 11

Thứ 7, 21 thg 11Thứ 2, 23 thg 11
Kỳ nghỉ 3 ngàyKhông cần xin nghỉ

Chi tiết ngày lễ

Xem tên địa phương và mô tả chính thức của từng ngày lễ.

Đăng ký lịch (ICS)
NgàyNgày lễMô tả
Thứ 5, 1 tháng 1, 2026Tết Dương LịchNgày đầu tiên của năm mới
Thứ 2, 12 tháng 1, 2026Ngày Trưởng thànhChúc mừng người trưởng thành
Thứ 4, 11 tháng 2, 2026Ngày lập quốcKỷ niệm ngày lập quốc Nhật Bản
Thứ 2, 23 tháng 2, 2026Sinh nhật Nhật hoàngMừng sinh nhật Nhật hoàng
Thứ 6, 20 tháng 3, 2026Lễ Xuân phânMừng ngày Xuân phân
Thứ 4, 29 tháng 4, 2026Ngày ShowaTưởng nhớ Nhật hoàng Showa
CN, 3 tháng 5, 2026Ngày Hiến phápKỷ niệm Hiến pháp Nhật Bản
Thứ 2, 4 tháng 5, 2026Ngày Cây xanhNgày yêu thiên nhiên
Thứ 3, 5 tháng 5, 2026Ngày Thiếu nhiChúc mừng thiếu nhi
Thứ 2, 20 tháng 7, 2026Ngày BiểnTạ ơn đại dương
Thứ 3, 11 tháng 8, 2026Ngày NúiTạ ơn núi non
Thứ 2, 21 tháng 9, 2026Ngày Kính lãoKính trọng người cao tuổi
Thứ 4, 23 tháng 9, 2026Lễ Thu phânMừng ngày Thu phân
Thứ 2, 12 tháng 10, 2026Ngày Thể thaoKhuyến khích thể thao và sức khỏe
Thứ 3, 3 tháng 11, 2026Ngày Văn hóaKhuyến khích văn hóa nghệ thuật
Thứ 2, 23 tháng 11, 2026Ngày Tạ ơn Lao độngCảm ơn người lao động
Nguồn chính thức

Nhật Bản Ngày lễ được công bố chính thức

Ghi chú

1. Lịch nghỉ thực tế có thể thay đổi, vui lòng theo dõi thông báo của chính quyền.

2. Nếu ngày lễ trùng cuối tuần, hãy chú ý ngày nghỉ bù.