World Holiday Hub

Hàn Quốc Ngày lễ 2026

Khám phá ngày lễ thế giới theo dạng lịch.

Hàn Quốc2026

Hàn Quốc Ngày lễ 2026

Xem ngày lễ, cuối tuần và ngày nghỉ bù cả năm trong một trang.

Cuối tuần
Ngày lễ
Nghỉ bù
Kỳ nghỉ dài
Hôm nay
Tháng 1
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Tết Dương LịchTết Dương Lịch새해
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16Tết Nguyên ĐánTết Nguyên Đán설날
17Tết Nguyên ĐánTết Nguyên Đán설날
18Tết Nguyên ĐánTết Nguyên Đán설날
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Tháng 3
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Ngày Phong trào Độc lậpNgày Phong trào Độc lập3·1절
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 5
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5Ngày Thiếu nhiNgày Thiếu nhi어린이날
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24Lễ Phật ĐảnLễ Phật Đản부처님 오신 날
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 6
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6Ngày Tưởng niệmNgày Tưởng niệm현충일
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15Ngày Giải phóngNgày Giải phóng광복절
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24Tết Trung thu Hàn QuốcTết Trung thu Hàn Quốc추석
25Tết Trung thu Hàn QuốcTết Trung thu Hàn Quốc추석
26Tết Trung thu Hàn QuốcTết Trung thu Hàn Quốc추석
27
28
29
30
Tháng 10
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3Ngày Quốc khánhNgày Quốc khánh개천절
4
5
6
7
8
9Ngày chữ HànNgày chữ Hàn한글날
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 11
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 12
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25Lễ Giáng sinhLễ Giáng sinh크리스마스
26
27
28
29
30
31

Kế hoạch kỳ nghỉ dài

Kết hợp cuối tuần và ngày lễ để nghỉ dài nhất với ít ngày phép nhất.

Thứ 5, 1 thg 1CN, 4 thg 1
Kỳ nghỉ 4 ngàyXin nghỉ 1 ngày để có 4 ngày liên tục

Ngày nên xin nghỉ: Thứ 6, 2 thg 1

Thứ 7, 14 thg 2Thứ 4, 18 thg 2
Kỳ nghỉ 5 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 7, 2 thg 5Thứ 3, 5 thg 5
Kỳ nghỉ 4 ngàyXin nghỉ 1 ngày để có 4 ngày liên tục

Ngày nên xin nghỉ: Thứ 2, 4 thg 5

Thứ 5, 24 thg 9CN, 27 thg 9
Kỳ nghỉ 4 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 6, 9 thg 10CN, 11 thg 10
Kỳ nghỉ 3 ngàyKhông cần xin nghỉ
Thứ 6, 25 thg 12CN, 27 thg 12
Kỳ nghỉ 3 ngàyKhông cần xin nghỉ

Chi tiết ngày lễ

Xem tên địa phương và mô tả chính thức của từng ngày lễ.

Đăng ký lịch (ICS)
NgàyNgày lễMô tả
Thứ 5, 1 tháng 1, 2026Tết Dương Lịch새해
Thứ 2, 16 tháng 2, 2026Tết Nguyên Đán설날
Thứ 3, 17 tháng 2, 2026Tết Nguyên Đán설날
Thứ 4, 18 tháng 2, 2026Tết Nguyên Đán설날
CN, 1 tháng 3, 2026Ngày Phong trào Độc lập3·1절
Thứ 3, 5 tháng 5, 2026Ngày Thiếu nhi어린이날
CN, 24 tháng 5, 2026Lễ Phật Đản부처님 오신 날
Thứ 7, 6 tháng 6, 2026Ngày Tưởng niệm현충일
Thứ 7, 15 tháng 8, 2026Ngày Giải phóng광복절
Thứ 5, 24 tháng 9, 2026Tết Trung thu Hàn Quốc추석
Thứ 6, 25 tháng 9, 2026Tết Trung thu Hàn Quốc추석
Thứ 7, 26 tháng 9, 2026Tết Trung thu Hàn Quốc추석
Thứ 7, 3 tháng 10, 2026Ngày Quốc khánh개천절
Thứ 6, 9 tháng 10, 2026Ngày chữ Hàn한글날
Thứ 6, 25 tháng 12, 2026Lễ Giáng sinh크리스마스
Nguồn chính thức

Hàn Quốc Ngày lễ được công bố chính thức

Ghi chú

1. Lịch nghỉ thực tế có thể thay đổi, vui lòng theo dõi thông báo của chính quyền.

2. Nếu ngày lễ trùng cuối tuần, hãy chú ý ngày nghỉ bù.