Vương quốc Anh Ngày lễ 2026
Xem ngày lễ, cuối tuần và ngày nghỉ bù cả năm trong một trang.
Cuối tuần
Ngày lễ
Nghỉ bù
Kỳ nghỉ dài
Hôm nay
Tháng 1
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1New Year's DayNew Year's DayFirst day of the year
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Tháng 3
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3Good FridayGood FridayGood Friday
4
5
6Easter MondayEaster MondayMonday after Easter
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 5
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4Early May Bank HolidayEarly May Bank HolidayFirst Monday of May
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25Spring Bank HolidaySpring Bank HolidayLast Monday of May
26
27
28
29
30
31
Tháng 6
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31Summer Bank HolidaySummer Bank HolidayLast Monday of August
Tháng 9
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 10
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 11
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 12
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25Christmas DayChristmas DayChristmas Day
26
27
28Boxing DayBoxing Day (Substitute)Nghỉ bùSubstitute for Boxing Day falling on Saturday
29
30
31