Indonesia Ngày lễ 2024
Xem ngày lễ, cuối tuần và ngày nghỉ bù cả năm trong một trang.
Cuối tuần
Ngày lễ
Nghỉ bù
Hôm nay
Tháng 1
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Tết Dương LịchTết Dương LịchTahun Baru Masehi
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
Tháng 3
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29Thứ Sáu ThánhThứ Sáu ThánhWafat Isa Almasih
30
31Easter SundayEaster SundayPaskah
Tháng 4
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 5
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Ngày Quốc tế Lao độngNgày Quốc tế Lao độngHari Buruh Internasional
2
3
4
5
6
7
8
9Lễ Thăng ThiênLễ Thăng ThiênKenaikan Isa Almasih
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 6
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1Ngày PancasilaNgày PancasilaHari Lahir Pancasila
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17Ngày Độc lậpNgày Độc lậpHari Ulang Tahun Kemerdekaan Republik Indonesia
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 10
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 11
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 12
CNThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25Lễ Giáng sinhLễ Giáng sinhHari Raya Natal
26
27
28
29
30
31