Trung Quốc (đại lục) Ngày lễ 2024
Xem ngày lễ, cuối tuần và ngày nghỉ bù cả năm trong một trang.
Cuối tuần
Ngày lễ
Nghỉ bù
Hôm nay
Tháng 1
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1Tết Dương LịchTết Dương Lịch元旦
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 2
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10Tết Nguyên ĐánTết Nguyên Đán春节
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
Tháng 3
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 4
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 5
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1Ngày Quốc tế Lao độngNgày Quốc tế Lao động劳动节
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 6
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10Tết Đoan NgọTết Đoan Ngọ端午节
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 7
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 8
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 9
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17Tết Trung ThuTết Trung Thu中秋节
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 10
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1Ngày Quốc khánhNgày Quốc khánh国庆节
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 11
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tháng 12
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31